TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngẫu hứng" - Kho Chữ
Ngẫu hứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cảm hứng ngẫu nhiên mà có
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thi hứng
cảm hứng
hứng
hứng
hồn thơ
hứng thú
cao hứng
sở thích
tình ý
gu
ý
hứng khởi
hứng thú
chí nguyện
hứng
ước muốn
rung cảm
ý muốn
sở nguyện
động tình
thị hiếu
gợi cảm
hoài bão
chí khí
mộng ước
tuỳ tâm
đắc ý
xúc động
máu
cảm tình
tuỳ thích
sắc dục
dặt dìu
ước vọng
dục tình
tưởng vọng
ý nguyện
cảm xúc
mơ ước
lòng
cảm động
tâm nguyện
ấn tượng
tình ý
động tình
mong ước
hào hứng
thú vị
khúc nhôi
tình ái
ái tình
thú vui
tham
vọng tiêu
hoài bão
khí vị
gợn
hảo tâm
ý vị
tâm hồn
hy vọng
chí hướng
tức cảnh sinh tình
dục vọng
ưng ý
cảm động
hi vọng
thổn thức
ác ý
kỳ vọng
ước muốn
ước ao
thinh thích
cao vọng
Ví dụ
"Ngẫu hứng sáng tác"
"Làm theo ngẫu hứng"
ngẫu hứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngẫu hứng là .