TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vọng tiêu" - Kho Chữ
Vọng tiêu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưvọng gác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cao vọng
ước vọng
ước muốn
hoài vọng
kỳ vọng
sở cầu
mong ước
ước mơ
mơ ước
sở nguyện
hoài vọng
tưởng vọng
ước muốn
cuồng vọng
khát vọng
tâm nguyện
hy vọng
ý nguyện
trông mong
tham vọng
chí nguyện
vọng
mộng
mộng ước
ước
hi vọng
ao ước
tơ màng
ước nguyện
hoài bão
ước vọng
ý muốn
ước mong
mong ngóng
mong muốn
muốn
khao khát
mơ ước
ước ao
dục vọng
thèm muốn
thiết
lí tưởng
cầu mong
chí hướng
dục tình
lý tưởng
mong
cầu được ước thấy
mơ tưởng
ham muốn
mong ước
hoài bão
khúc nhôi
mong
khát khao
thèm
tình ý
cầu
tỵ nạnh
cầu chúc
yêu sách
ý
dặt dìu
hoài cảm
chí
rày ước mai ao
thèm
niềm
thèm thuồng
mong
thòm thèm
buồn
thèm khát
vọng tiêu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vọng tiêu là .