TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "áp lực" - Kho Chữ
Áp lực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Sức ép
danh từ
Nhưsức ép
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trọng lực
tâm lực
tâm sức
ma lực
mãnh lực
xúc động
cảm động
cảm hứng
tình ái
ưu ái
cảm xúc
cảm động
yêu sách
tâm lí
cảm tình
tình cảm
tâm lý
tình ý
tình yêu
thi hứng
hứng
ái tình
tình
ý
tình cảm
khát khao
tình
cảm tình
chí khí
thương yêu
hứng thú
dặt dìu
một lòng
rung cảm
vị từ
mối
tình yêu
tư tình
niềm
dục tình
máu
tình ý
khúc nhôi
yêu thương
tâm trạng
ôm ấp
hường
tình thương
ước muốn
tâm
muốn
nặng
ước ao
tính khí
quyến
lôi cuốn
động tình
tâm tình
ấn tượng
cuồng nhiệt
cảm kích
xúc cảm
động tâm
làm tình
tỵ nạnh
ngẫu hứng
luyến ái
động lòng
tình tự
động tình
tâm tư
yêu
hướng tâm
tâm lí
Ví dụ
"Áp lực tâm lí"
"Gây áp lực"
danh từ
Lực ép vuông góc với mặt bị ép
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sức ép
ép
o ép
bức bách
đè
ép nài
bắt ép
cưỡng ép
ép
ép
ép
cưỡng
áp bức
xô
nén
ấn
gí
dúi
ép uổng
cưỡng
dấn
nhấn
đòn
dồn nén
chèn ép
cưỡng bức
dồn ép
giấn
áp
dập
ấn
tỳ
bức hiếp
truy bức
thụt
đè nén
nọc
tóp
nện
dặt
ém
nhấp
áp đảo
cưỡng bức
trở lực
áp
xảm
dằn
gò
dập
cấn
nặn
đè
bức tử
bức cung
mẹp
bớp
ấp
dộp
gò ép
nhấn
hà hiếp
tấn
đâm sầm
trấn áp
đàn áp
bóp
vù
rạp
bóp
xiết
vây ép
vập
lên gân lên cốt
Ví dụ
"Áp lực của không khí"
áp lực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với áp lực là
áp lực
.