TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hướng tâm" - Kho Chữ
Hướng tâm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Hướng vào tâm của vòng tròn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tâm
quan tâm
chí hướng
trọng lực
tâm sức
vọng
tà tâm
tim
ác tâm
tâm lực
tâm trường
lòng và lòng vòng
mê
chí nguyện
động tâm
tâm địa
tâm huyết
cam tâm
thương yêu
cầu
tâm khảm
tâm đắc
áp lực
động lòng
tâm đắc
Ví dụ
"Lực hướng tâm"
"Gia tốc hướng tâm"
hướng tâm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hướng tâm là .