TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trọng lực" - Kho Chữ
Trọng lực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lực hút các vật về tâm Trái Đất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
áp lực
ma lực
mãnh lực
hướng tâm
nặng
tâm lực
lôi cuốn
tình ái
cảm động
tâm sức
cảm động
cảm tình
tình yêu
ý
tình yêu
tình cảm
tình ý
sâu nặng
nặng tình
ái tình
cảm tình
mê
thi hứng
quyến
trọng lực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trọng lực là .