TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiện chí" - Kho Chữ
Thiện chí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ý định, suy nghĩ tốt và luôn thực lòng mong muốn đi đến kết quả tốt khi giải quyết việc gì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiện ý
thiện tâm
hảo tâm
chí
thích chí
chí nguyện
chí khí
chân tình
tình ý
ý nguyện
chí tình
lòng
hảo tâm
chí hướng
chân tình
ác ý
từ tâm
thiện cảm
thành tâm
tà tâm
hiền từ
nhân hậu
thiết tha
ý
hào hiệp
tha thiết
nhân đức
cầu mong
thiết tha
chí thân
lý tưởng
nhân nghĩa
lí tưởng
từ thiện
nhân nghĩa
tâm nguyện
ước muốn
hữu hảo
hường
tha thiết
ý vị
đại lượng
hiếu
thâm ý
vạn sự như ý
ước muốn
ước vọng
niềm
chung thuỷ
thành
niệm tình
từ bi
chí cốt
đắc chí
chúc
rủ lòng
mơ ước
ước vọng
tâm huyết
chí hiếu
bác ái
đắc ý
tính hạnh
tâm
cầu chúc
ưng ý
sở nguyện
tâm
hoài vọng
hi vọng
hoài bão
trung hậu
tâm lí
đắc chí
Ví dụ
"Thái độ thiếu thiện chí"
"Bắt tay để biểu lộ thiện chí"
thiện chí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiện chí là .