TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tính hạnh" - Kho Chữ
Tính hạnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhưtính nết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tính khí
tính tình
hiếu hạnh
tư tình
niềm
hiếu
chí khí
tình ái
dặt dìu
tâm lí
ý
chí thân
tình
khoái chá
tâm lý
hường
hảo tâm
tình tự
ác ý
phong vị
dặt dìu
nét
tình
can trường
máu
đẹp
tâm cảnh
hạnh phúc
chí hiếu
lòng
tình ý
tình ý
nghĩa tình
hiếu nghĩa
nhân nghĩa
đắc chí
tình yêu
tình cảm
tim
tâm tư
con nít
hạnh phúc
tình thương
tấc lòng
tâm trạng
chân tình
tội nghiệp
chí
tâm tình
tính dục
ái tình
hữu tình
tình cảm chủ nghĩa
tâm sức
tâm trường
hứng
khúc nhôi
chữ nhân
ái ân
hứng thú
cảm tình
cảm xúc
nhân tình
chung tình
dục tình
hứng thú
quen thân
thiện chí
nhân từ
thân tình
tình cảm
diễm tình
nhân bản
tà tâm
Ví dụ
"Tính hạnh nết na"
tính hạnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tính hạnh là .