TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phong vị" - Kho Chữ
Phong vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đặc tính gây hứng thú đặc sắc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khí vị
tư tình
tính hạnh
dư vị
ý vị
tình ý
ý
chí thân
ngọt ngào
khúc nhôi
thị hiếu
đẹp
tính khí
hảo
sở thích
cảm xúc
tính tình
hường
tình tự
tình
mộ điệu
tâm tình
tình
mặn
tình ái
gu
thấm đậm
ưa
mùi
tình ý
cảm động
thi hứng
hảo
thắm
tình tứ
chí tình
hoài cảm
ưa thích
máu
xúc động
dục tình
chuộng
tình cảm
thinh thích
hương lửa
tim
quen thân
mẫn cảm
tình cảm chủ nghĩa
cảm tình
cuồng nhiệt
õng à õng ẹo
khoái chá
sâu sắc
tình
thấm đượm
thổn thức
tình trường
cung bậc
trữ tình
thắm thiết
xúc cảm
tâm trạng
có tình
thiện cảm
thâm ý
hứng
con nít
thú vị
da diết
tình yêu
lai láng
tình cảm
nét
Ví dụ
"Phong vị ca dao"
"Phong vị ngày Tết"
phong vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phong vị là .