TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trá hàng" - Kho Chữ
Trá hàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giả vờ đầu hàng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tá
chiêu hàng
lừa
qui phục
phục
đua đòi
quy phục
thần phục
diễn
chước
cuộc
làm phản
trưng dụng
dấn mình
qui thuận
chiêu phủ
hòng
bợ đỡ
cáo lui
vào vai
học đòi
thoán nghịch
thụt
ra tay
nhượng bộ
cố
dụ
theo đòi
kế chân
đóng
nhân nhượng
tin
lấy nê
cầu cạnh
thủ hoà
gá
lật lọng
sang tay
cắm
tiễn chân
khuất phục
cậy cục
đưa
quy thuận
cống nạp
uốn ba tấc lưỡi
nói khó
mượn
thú
giữ miếng
gạ chuyện
nhằm nhò
nhượng bộ
cầm đồ
tranh thủ
thế
van nài
tính sổ
chấp
cố thủ
tử thủ
thuyết khách
mượn
hứa
nhằn
thúc thủ
xu phụ
tợ
xin xỏ
thề
câu
tranh cử
thề ước
phó mặc
Ví dụ
"Mượn kế trá hàng để lừa địch"
trá hàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trá hàng là .