TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "triết học" - Kho Chữ
Triết học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về những quy luật chung nhất của thế giới và sự nhận thức thế giới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
triết
nhận thức luận
tri thức
logic học
học thuật
khoa học
siêu hình học
thực chứng luận
chủ nghĩa thực chứng
chính trị học
văn hoá
giáo dục học
logic hình thức
trường phái
học thức
thần học
bản thể luận
khoa học tự nhiên
luật học
học vấn
phương pháp luận
khoa học
khoa học xã hội
đạo đức học
hình nhi hạ
môn học
toán học
thiền học
giáo học pháp
phương pháp luận
thiên văn học
hình học
khoa học
trắc địa học
khoa giáo
học
y lý
tinh thể học
y lí
mĩ học
phân loại học
công nghệ tri thức
hình thái học
bác học
phương pháp
tâm lý học
thường thức
mỹ học
thống kê
thống kê học
phật học
trắc địa
vật lý học
tâm lí học
khoa học nhân văn
lý thuyết tập hợp
thổ nhưỡng học
giáo trình
xã hội học
khí tượng học
tôn giáo học
khoa học cơ bản
bách khoa
từ vựng học
lí thuyết tập hợp
vật lý
địa lí học
thạch học
logic toán học
bác học
xi-béc-nê-tích
hình thái học
vận trù học
khoa
Ví dụ
"Môn triết học"
"Nghiên cứu triết học"
triết học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với triết học là .