TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Trọng điểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điểm, nơi được xác định là có vai trò quan trọng so với những điểm, những nơi khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tâm điểm
tiêu điểm
tiêu điểm
tâm điểm
trung tâm
tâm
đầu mối
trọng tâm
trung điểm
tim
điểm
bản lề
chỗ
trực tâm
yếu địa
cao điểm
định tâm
điểm nóng
đầu mối
hồng tâm
yết hầu
giữa
huyệt
đỉnh
trung ương
tt
địa vị
điểm
cực
đỉnh
đỉnh
tw
cực
bước ngoặt
trường
trong
khu vực
điểm tựa
thiên đỉnh
trường
trung tuyến
điểm mù
tiểu vùng
đường
lãnh vực
đặc khu
góc đầy
căn cứ
tiêu cự
mắt bão
chỗ
thị trường
trung châu
nội hạt
chốn
khu
điểm cao
nơi
vị trí
địa hạt
mạn
trung tuyến
cục bộ
chỗ phạm
khoen
tiền tiêu
địa hạt
vùng
đặc khu kinh tế
diện
khu vực
cõi bờ
nóc
địa chỉ
Ví dụ
"Vùng kinh tế trọng điểm"
"Ngành hàng trọng điểm"
trọng điểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trọng điểm là .
Từ đồng nghĩa của "trọng điểm" - Kho Chữ