TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Chỗ phạm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chỗ trên thân thể dễ bị nguy hiểm đến tính mạng khi bị thương
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
yết hầu
chỗ
huyệt
tử địa
yếu địa
chỗ
cấm địa
thế
điểm
vùng
chỗ
chốn
trọng điểm
kẽ
nơi
trung lộ
địa thế
an toàn khu
tiêu điểm
điểm nóng
bộ vị
đột phá khẩu
ngóc ngách
chấm phạt đền
điểm mù
Ví dụ
"Đánh trúng chỗ phạm"
"Gáy là chỗ phạm"
chỗ phạm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chỗ phạm là .
Từ đồng nghĩa của "chỗ phạm" - Kho Chữ