TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trung lộ" - Kho Chữ
Trung lộ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khu vực ở ngay phía trước khung thành trên sân bóng đá
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trung tuyến
khung thành
cấm địa
chấm phạt đền
cận thành
trung phong
trung tuyến
hồng tâm
phía
khu vực
giữa
vành đai trắng
trường
trung du
trong
ngoài
trung châu
khu
chỗ
góc
địa phương
khu đệm
trung tâm
địa bàn
vùng
chung quanh
khu vực
cấm địa
an toàn khu
chỗ phạm
hà
tử địa
đới cầu
xung quanh
ngoại vi
tâm
lãnh vực
giữa
đường
lưng chừng
giữa
khoen
cánh gà
trọng điểm
trung điểm
định tâm
chỗ
quanh
vùng đệm
tứ phía
tim
bề
quanh
vùng
quanh quất
diện
trung cảnh
mắt bão
hoãn xung
nội thành
điểm nóng
vùng ven
nửa chừng
nội hạt
trung gian
ngoài
ngang
Ví dụ
"Để mất bóng ở khu trung lộ"
"Tấn công vào trung lộ"
trung lộ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trung lộ là .