TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khung thành" - Kho Chữ
Khung thành
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khung hình chữ nhật đặt ở cuối sân bóng, làm mục tiêu để các cầu thủ đưa bóng lọt vào làm bàn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trung lộ
hồng tâm
cận thành
chấm phạt đền
cấm địa
trung tuyến
trung phong
tiêu điểm
mốc
định tâm
phông
khung thành có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khung thành là .