TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Hồng tâm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điểm tròn ở giữa bia để làm đích tập bắn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tâm điểm
tâm
định tâm
tâm điểm
tim
tiêu điểm
giữa
tiêu điểm
trung tâm
trung điểm
trọng tâm
trọng điểm
trực tâm
tt
mặt cầu
đường tròn
đỉnh
trung tuyến
cao điểm
mắt bão
trong
tâm đối xứng
huyệt
đỉnh
khung thành
trung lộ
cực
điểm nóng
đỉnh
cận thành
đầu mối
điểm
tw
đầu mối
trung ương
tâm bão
chỗ
điểm tựa
bùng binh
điểm
trung tuyến
điểm mù
bán kính
thiên đỉnh
hi-pe-bôn
yết hầu
lưng chừng
nửa chừng
định vị
giữa
hướng
ngang
khoanh
phương hướng
trung gian
khoen
trường
trung phong
cực
đầu
tiêu cự
parabol
thị trường
trung châu
trung đoạn
góc đầy
thái dương
trung
trong
đầu
e-líp
ellipse
Ví dụ
"Bắn trúng hồng tâm"
hồng tâm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hồng tâm là .
Từ đồng nghĩa của "hồng tâm" - Kho Chữ