TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điểm mù" - Kho Chữ
Điểm mù
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điểm nằm trên màng lưới của mắt, không có khả năng tiếp nhận kích thích của ánh sáng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiêu điểm
điểm
chỗ
khoen
điểm
khuất
trọng điểm
phía
chỗ
tầm nhìn xa
tầm mắt
hồng tâm
bóng nửa tối
biệt mù
mắt bão
tâm điểm
thị trường
tiêu điểm
huyệt
tâm điểm
chỗ phạm
diện
điểm mù có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điểm mù là .