TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiêu cự" - Kho Chữ
Tiêu cự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng cách từ tiêu điểm đến tâm một thấu kính hoặc đến đỉnh một gương cầu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiêu điểm
khoảng cách
tầm
thấu kính
khẩu độ
cận thành
gián cách
tầm nhìn xa
khoảng cách
dao độ
đường kính
độ
trung điểm
tiêu điểm
bán kính
cận
cảnh vừa
tầm
trọng điểm
với
tâm điểm
trung cảnh
điểm
quãng
cận cảnh
cảnh xa
tâm điểm
bao xa
xải
chiều
e-líp
sải
cảnh gần
quãng
tâm
bước sóng
ellipse
tim
viễn cảnh
giữa
xa gần
hà
hồng tâm
vĩ độ
khoảng âm
định tâm
cánh tay đòn
gần xa
điểm
đường tròn
biệt mù
tít
gang
tiêu cự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiêu cự là .