TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khẩu độ" - Kho Chữ
Khẩu độ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng cách giữa hai đầu mũi của compa.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoảng cách
khoảng cách
gián cách
tầm
khoảng
tầm
với
sải
hà
kẽ
khoảng âm
quãng
xải
đường kính
độ
quãng
phạm vi
bề
dao độ
chiều
giữa
cận thành
đột phá khẩu
khoảng
lối
bán kính
gang
khoé
vòng
gần kề miệng lỗ
chung quanh
giữa
tiêu cự
khoảng âm
diện tích
giác độ
gần xa
xung quanh
gần xa
xa xa
cận
sau
góc
không gian
kế cận
khoen
diện
bề
bước
nửa chừng
trường
ngang
vùng
chu vi
cạnh
lãnh vực
nấc
ngoài
góc cạnh
nách
gang tấc
âm vực
trung đoạn
phía
gian
giữa
xa
lối
xa gần
cạnh
đường
khoảng không
bao xa
chu vi
khẩu độ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khẩu độ là .