TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lãnh vực" - Kho Chữ
Lãnh vực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lãnh
cương vực
địa hạt
lĩnh vực
vùng đất
trường
cõi bờ
cõi
khu vực
địa bộ
địa bàn
địa dư
địa
phạm vi
địa vực
lãnh địa
vùng
khu vực
lãnh thổ
địa hạt
địa phương
thế giới
vùng
đường
phương
bờ cõi
địa phận
miền
địa
miệt
trường
diện
mạn
cõi
chỗ
vùng
thiên hạ
vời
are
vòng
thực địa
tầm
nơi
chung quanh
diện tích
cõi dương
múi
thung thổ
khu
không gian
xứ
vùng ven
trường
xung quanh
mẫu tây
trở
chung quanh
riềm
tiểu vùng
xung quanh
tầm
khuỷnh
tề
khoảnh
đường
địa phương
khoảng
đại lục
khoen
diện tích
độ
chỗ
mường
chỗ
lãnh vực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lãnh vực là .