TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khuỷnh" - Kho Chữ
Khuỷnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảnh nhỏ hoặc khúc đường nhỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoảnh
are
lô
ven
địa dư
lối
tiểu vùng
cung
vùng
cung
thước
cục bộ
cao
quãng
điểm
múi
địa hạt
dải
cục bộ
công
chéo
địa bộ
chỗ
hoàng cung
lãnh vực
tấc
tầm
độ
phương
khu phố
trung đoạn
cõi bờ
khoanh
khoảng
vùng đất
lối
tầm
thực địa
địa bàn
khoảng cách
khu vực
đàng
riềm
đường
chỗ
trường
khu
khoảng
tuyến
chỗ
nẻo
cung
hà
khoảng âm
khoảng cách
vùng
mẫu tây
địa
đoạn thẳng
địa phận
phân giới
đường lối
ghế
cánh
bước đường
vòng
miền
hình viên phân
chỉ giới
cạnh
diện tích
cõi
nửa
gián cách
Ví dụ
"Một khuỷnh đất bên bờ sông"
khuỷnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khuỷnh là .