TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "are" - Kho Chữ
Are
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo diện tích ruộng đất, bằng 100 mét vuông.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mẫu
thước
khoảnh
công
cao
diện tích
sào
mẫu tây
tấc
khuỷnh
vùng
diện tích
lãnh vực
cánh
lô
địa dư
địa hạt
vùng đất
thực địa
cõi
trường
khu vực
địa hạt
địa bàn
cõi bờ
địa bộ
lãnh thổ
cương vực
vùng
độ
bộ
địa chánh
miền
thung thổ
dải
địa
múi
địa
lâm phần
địa phận
khu vực
lãnh
khoảng
lối
cục bộ
trường
lĩnh vực
đường
chỗ
điểm
phạm vi
địa vực
tầm
không gian
địa thế
nội địa
lãnh địa
nội đồng
ven
chỗ
chéo
vùng
đại lục
cảnh trí
châu
địa hình
phương
lục địa
bờ cõi
biên giới
ghế
cảnh quan
khoảng cách
đàng
are có nghĩa là gì? Từ đồng âm với are là .