TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lục địa" - Kho Chữ
Lục địa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần đất liền rộng lớn xung quanh có biển bao bọc; phân biệt với biển
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đất liền
đại lục
châu lục
bộ
châu
nội địa
lãnh thổ
miền
vùng đất
cõi
khu vực
biển
bờ cõi
đại châu
vùng
lãnh địa
địa đầu
vùng
vời
bán đảo
cương vực
biên giới
địa dư
địa phận
địa giới
bển
lãnh hải
ngoài
tô giới
cõi bờ
địa bàn
thung thổ
vùng
địa
khoảnh
vùng biển
lãnh vực
dải
đới
địa
diện tích
ngoại tỉnh
cánh
thế giới
bề mặt
múi
thiên hạ
đới địa lý
thực địa
trung châu
địa thế
bờ cõi
đất khách quê người
địa hạt
lãnh
không phận
đới địa lí
cảnh quan
địa phương
tứ bề
tây
nam bán cầu
trường
ngoài
eo biển
địa hạt
ngoài
are
tây bán cầu
giới tuyến
xứ
hải giới
ngoài
phân giới
Ví dụ
"Bão từ ngoài khơi đổ bộ vào lục địa"
lục địa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lục địa là .