TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đới" - Kho Chữ
Đới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần của bề mặt Trái Đất phân chia bởi hai vòng vĩ tuyến chọn lựa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
châu
múi
đới địa lí
đới địa lý
đới cầu
khu vực
đai
địa giới
vùng đất
bán cầu
hoàng đới
tây bán cầu
cõi
địa dư
miền
vùng
đông bán cầu
múi giờ
múi chiếu bản đồ
vùng
địa phận
xích đạo
vĩ tuyến
nam bán cầu
giới tuyến
phân giới
địa hạt
đường
biên giới
bộ
địa bộ
cương vực
cõi bờ
hàn đới
địa hạt
địa lý
bắc bán cầu
địa lí
lãnh vực
địa hình
chí tuyến
mạn
bề mặt
phân vùng
dải
địa mạo
lãnh
vùng
ôn đới
cảnh quan
ranh giới
thế giới
cung
châu lục
địa đầu
miệt
địa thế
vùng trời
xích đới
thạch quyển
thung thổ
địa bàn
đứt gãy
địa phương
thiên hạ
vùng biên
chỉ giới
hà
đới địa chất
tầng
cận nhiệt đới
khoảnh
trường
xứ
Ví dụ
"Bề mặt Trái Đất được phân thành năm đới"
đới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đới là .