TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thạch quyển" - Kho Chữ
Thạch quyển
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lớp vỏ cứng bao bọc bên ngoài của Trái Đất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khí quyển
bao bọc
tầng ozone
bề mặt
đới
địa mạo
trần gian
địa lý
thiên hạ
châu
địa lí
phay
xích đạo
lục địa
thế giới
trắc địa
múi
vùng đất
đai
chu vi
tứ bề
bộ
quang cầu
thế giới
trời
ngoài
thạch quyển có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thạch quyển là .