TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khí quyển" - Kho Chữ
Khí quyển
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lớp không khí bao quanh Trái Đất, hoặc một thiên thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tầng ozone
vùng trời
trời
bao bọc
bầu không khí
khoảng không
thạch quyển
không trung
trời
không
không phận
không gian
tầng
thiên hạ
chung quanh
xung quanh
quang cầu
tứ bề
tứ phía
môi trường
trường
vùng đất
thế giới
trần
đai
ngoài trời
trường
khí hậu
chân trời
xung quanh
trần gian
thế giới
đới
chín tầng mây
bề mặt
khoảng
tầm nhìn xa
khuất
cảnh quan
cõi trần
hoàng đới
chân mây
quanh
chân trời
áp thấp
cõi
địa hạt
Ví dụ
"Bảo vệ bầu khí quyển"
khí quyển có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khí quyển là .