TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "không trung" - Kho Chữ
Không trung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng không gian ở trên cao, phía trên những vật ở mặt đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
không
trời
khoảng không
trên
trời
không gian
khí quyển
vùng trời
trên
chín tầng mây
bầu không khí
không phận
lưng
tầng
trần
lưng chừng
khoảng
chân trời
trên
trường
trung
thiên hạ
chân trời
phía
không gian
tầm nhìn xa
trường
trung du
trung nguyên
chỗ
xung quanh
chân mây
nơi
chung quanh
nam trung
thiên đỉnh
thế giới
vùng
chân mây cuối trời
trên
thế giới
đường
điểm cao
hình không gian
cõi
chân trời góc bể
trong
ngoài trời
thẳng cẳng
giữa
tây thiên
tứ phía
trần gian
trung bình
trung châu
vời
rẻo cao
đài
hạ giới
thị trường
đâu
chân trời góc biển
Ví dụ
"Lơ lửng giữa không trung"
"Bay vút lên không trung"
không trung có nghĩa là gì? Từ đồng âm với không trung là .