TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chân trời góc bể" - Kho Chữ
Chân trời góc bể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chân trời góc biển
chân trời
cảnh trí
chân mây cuối trời
cảnh quan
chân trời
chân mây
viễn cảnh
phối cảnh
khung cảnh
góc độ
giác độ
trời
bình diện
khung
phương
góc cạnh
góc cạnh
bề
góc
phương
vòng
tầm
phương diện
tiền cảnh
riềm
cảnh xa
khoảnh
ven
phông nền
bốn phương tám hướng
địa thế
cạnh
triền
thiên đỉnh
diện
ngang
biên
khoanh
bờ
bề
phẳng
trần
bìa
đứng
mặt
phía
cảnh xa
hướng
cực
ngoài trời
góc
dốc thoải
khuỷnh
phạm vi
phông
hình
đường
mấp mé
phương
sườn
cạnh
biên giới
trời
tứ bề
ngoải
ngoài
biên thuỳ
bề mặt
cao điểm
góc đầy
khía cạnh
xung quanh
chiều
chân trời góc bể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chân trời góc bể là .