TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dốc thoải" - Kho Chữ
Dốc thoải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mặt phẳng nghiêng thay cho cầu thang ở bên trong hoặc bên ngoài nhà
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
triền
giác độ
tầng
thẳng rẵng
thẳng cẳng
đứng
phẳng
đường
hướng
trần
phương
ngang
ngả
thẳng đứng
mặt phẳng
chiếu nghỉ
mặt
mặt
sấp
lồi
đèo
mặt bằng
sườn
bên
góc cạnh
bề
bình diện
đàng
trệt
trung trực
chiều
cạnh
mặt
lối
đường cao
đàng sá
mấp mé
sơn cước
hạ bạn
chiều
hạ du
phương hướng
từ khuynh
hông
chành chạnh
chân trời góc bể
lồi
góc cạnh
nằm
vỉa
xuôi
trên
cạnh đáy
mặt đường
dưới
trung đoạn
ngóc
nẻo
phương
góc đầy
chiều
hạ lưu
địa hình
góc
bên
hình thang
góc
đường sá
tầng nấc
đằng
đường
đường lối
nội đồng
trung trực
Ví dụ
"Dốc thoải của tầng hầm để xe"
dốc thoải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dốc thoải là .