TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chiếu nghỉ" - Kho Chữ
Chiếu nghỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mặt bằng nhỏ ở lưng chừng cầu thang để người đi có thể bước ngang một đoạn cho đỡ mỏi trước khi leo tiếp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ke
tầng
chân đế
dốc thoải
cung
lan can
tầng nấc
bước
thềm
nấc
bước đường
lưng chừng
chân
đèo
nửa đường đứt gánh
trần
trệt
lối
đường băng
bao lơn
mặt bằng
hoàng cung
lưng
dưới
nóc
dưới
nằm
sơn cước
triền
thẳng cẳng
bản lề
trên
giữa
sau
chỗ
hiên
đứng
ải
chiếu nghỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chiếu nghỉ là .