TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cạnh đáy" - Kho Chữ
Cạnh đáy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cạnh vuông góc với một đường cao đã chọn trong một hình tam giác, hình thang hoặc hình bình hành.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cạnh
cạnh
cạnh huyền
bên
chân
cạnh
chân đế
trung đoạn
dưới
góc cạnh
đường cao
biên
sườn
trôn
góc cạnh
dưới
bề
bên
rìa
bề
nách
mé
đỉnh
bìa
thẳng đứng
góc bẹt
lề
lề
hình thang
góc vuông
chiều
đứng
mí
đường chéo
biên giới
bít đốc
mép
góc
hình bình hành
trung trực
sơn cước
trệt
nền tảng
bờ
ngang
gờ
bề
phương
giác độ
trung đoạn
biên cương
vỉa
mặt
góc đầy
trắc diện
trung trực
chiều
chành chạnh
rệ
bờ cõi
trung tuyến
lưng
mặt
đằng
điểm tựa
dốc thoải
chéo
triền
góc
góc nhị diện
giới tuyến
bề mặt
mé
riềm
cạnh đáy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cạnh đáy là .