TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nam trung" - Kho Chữ
Nam trung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giọng nam ở giữa nam cao và nam trầm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
âm vực
trung tần
trung
trung cấp
lưng chừng
trung bình
trung du
trung
trung gian
giữa
không trung
giọng
trung lưu
lỡ cỡ
trung nguyên
tầm
trung tuyến
tầng nấc
tw
khoảng âm
ngang
nam trung có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nam trung là .