TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trung cấp" - Kho Chữ
Trung cấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc cấp giữa, trên sơ cấp, dưới cao cấp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trung gian
trung tần
trung
trung bình
tầng nấc
tw
ngang
giữa
trung du
trung tuyến
lưng chừng
trung
trung lưu
nam trung
trung châu
giữa
trung ương
đường trung bình
trung trực
nửa chừng
lỡ cỡ
tầng
nửa
trung nguyên
hạ lưu
trệt
trung điểm
mặt bằng
trung trực
chi cục ksmt
trung đoạn
dưới
trung tuyến
trung tố
nấc
trung tuyến
dưới
tim
trong
thẳng cẳng
hạ giới
hà
dưới
gần cận
tt
trôn
trên
trung tâm
vị trí
trung phong
lưng
giữa
tầm
khoảng âm
địa phương
hạ du
lưng
cục bộ
nửa đường đứt gánh
trung đoạn
thẳng rẵng
tiểu vùng
Ví dụ
"Trường trung cấp sư phạm"
"Sinh viên hệ trung cấp"
trung cấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trung cấp là .