TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "múi chiếu bản đồ" - Kho Chữ
Múi chiếu bản đồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình chiếu trên mặt phẳng của phần mặt đất giới hạn bởi hai kinh tuyến.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
múi
đới
đới cầu
khu vực
địa hình
chỉ giới
địa dư
vùng
vùng đất
múi giờ
địa thế
cảnh quan
cõi
đới địa lý
cõi bờ
đới địa lí
hoàng đới
địa hạt
thực địa
mốc giới
đường
vùng
địa mạo
châu
miền
vùng
khoanh
khoảnh
địa giới
múi cầu
vĩ tuyến
trắc địa
địa bàn
khu
mạn
mặt
địa lí
giới tuyến
bề mặt
địa phận
cương vực
phân giới
hình cầu phân
trường
khu vực
lãnh thổ
lộ giới
phân vùng
địa lý
định tuyến
vùng biên
khuỷnh
mặt
đường đồng mức
mặt phẳng
thung thổ
cung
lãnh vực
vĩ độ
tiếp diện
phẳng
chỗ
phía
chí tuyến
địa bộ
phối cảnh
khu đệm
tiết diện
biên giới
dải
are
chân trời
diện tích
bờ cõi
múi chiếu bản đồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với múi chiếu bản đồ là .