TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "múi cầu" - Kho Chữ
Múi cầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần mặt cầu nằm giữa hai nửa mặt phẳng cùng giới hạn bởi một đường kính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình cầu phân
đới cầu
tam giác cầu
hình viên phân
múi
bán cầu
mặt cầu
hình quạt tròn
nam bán cầu
chéo
tây bán cầu
múi chiếu bản đồ
đông bán cầu
cung
góc
đường tròn
góc nhị diện
nội tiếp
góc
thái dương
xích đạo
tâm
vùng
bắc bán cầu
lãnh vực
hyperbol
châu
ngoại tiếp
nam cực quyền
đới
mạn
góc đầy
bán kính
mặt
cạnh
cõi bờ
triêng
đường kính
ngoại tiếp
mặt nón
đường
trường
múi cầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với múi cầu là .