TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hyperbol" - Kho Chữ
Hyperbol
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp tất cả các điểm trong mặt phẳng mà hiệu khoảng cách tới hai điểm cố định là không đổi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hi-pe-bôn
parabol
ellipse
e-líp
đường tròn
đỉnh
mặt phẳng
mặt cầu
mặt nón
tiếp diện
mặt
phẳng
đới cầu
hình cầu phân
đường thẳng
đỉnh
quĩ đạo
góc đa diện
mặt trụ
điểm
tiêu điểm
quỹ đạo
đỉnh
phương
đường tiệm cận
hình phẳng
góc nhị diện
cạnh
khoảng cách
tiếp tuyến
đường
cung
đường
đường chéo
đường sinh
múi cầu
trường
ngoại tiếp
hình học euclid
góc
trực tâm
tâm
điểm
khoanh
mặt
quỹ đạo
đường đồng mức
trung điểm
hyperbol có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hyperbol là .