TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình học euclid" - Kho Chữ
Hình học euclid
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình học dựa trên tiên đề Euclid về đường song song, thừa nhận rằng qua một điểm ở ngoài một đường thẳng cho trước, chỉ kẻ được duy nhất một đường thẳng song song với đường thẳng đã cho.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đường thẳng
phương
mặt phẳng
pháp tuyến
phẳng
ellipse
e-líp
trung trực
đường cao
hyperbol
đường trung trực
xích đạo
hình phẳng
hình học euclid có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình học euclid là .