TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trực tâm" - Kho Chữ
Trực tâm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giao điểm của ba đường cao trong một tam giác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trọng tâm
đỉnh
đỉnh
tiêu điểm
tâm
đỉnh
trung tuyến
tiêu điểm
trung điểm
trọng điểm
tâm điểm
cao điểm
thiên đỉnh
hồng tâm
trung trực
định tâm
trung trực
tâm điểm
giữa
trung tâm
cực
góc
góc đầy
đầu mối
góc nhị diện
tim
ngã
nút
góc đa diện
trung đoạn
đường trung trực
phương
điểm nóng
huyệt
tâm đối xứng
nóc
tt
cực
đường trung bình
đường cao
hi-pe-bôn
đầu mối
trung đoạn
parabol
điểm cao
đường tròn
tiếp tuyến
góc
lưng chừng
đầu
điểm
pháp tuyến
điểm
bản lề
đường sinh
trung gian
trục
mặt phẳng
hyperbol
tam giác cầu
tam giác
mặt cầu
trung ương
yết hầu
ngang
múi
tw
trong
định tuyến
tiếp diện
hướng
trực tâm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trực tâm là .