TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đứt gãy" - Kho Chữ
Đứt gãy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi vỏ Trái Đất bị tách làm hai phần, một phần nâng lên, một phần sụt xuống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phay
hà
đột phá khẩu
phân giới
giữa
kẽ
chéo
đới
khoảng cách
trung đoạn
giới tuyến
bờ
khuỷnh
phân định
cung
nửa đường đứt gánh
bán cầu
ngang
châu
địa giới
biên giới
múi
chỗ
khoảng âm
nửa
hoàng cung
đường ngôi
địa dư
cung
ranh giới
cạnh
đới cầu
góc nhị diện
dải
vùng
vùng
quãng
khoảng cách
cõi
bản lề
góc
khoảnh
địa hạt
rìa
đường gấp khúc
cạnh
lãnh vực
rệ
khoảng
đoạn thẳng
vùng đất
góc đa diện
đường phân giác
hình cầu phân
tường
khoảng
cục bộ
lục địa
hình viên phân
cõi bờ
vùng
địa thế
bước ngoặt
gián cách
địa hạt
cục bộ
góc
tầm
khu vực
đai
Ví dụ
"Đứt gãy sông Hồng"
đứt gãy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đứt gãy là .