TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bước ngoặt" - Kho Chữ
Bước ngoặt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự thay đổi quan trọng, căn bản, đánh dấu sự chuyển hẳn từ giai đoạn, tình thế này sang một giai đoạn, tình thế khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bản lề
bước đường
nấc
bước
cao điểm
đột phá khẩu
trọng điểm
tầng nấc
tiêu điểm
đèo
yết hầu
ải
điểm
đầu mối
chỗ
cục diện
mốc
tâm điểm
cực
thiên đỉnh
chỉ giới
trung gian
đỉnh
hà
tâm điểm
trước
ngã
tim
đầu
trung điểm
phương hướng
giữa
đầu
góc độ
điểm cao
trở
ngang
đàng
ngả
trắc trở
đứt gãy
cung
hướng
đỉnh
bít đốc
nóc
đỉnh
nửa chừng
giữa
Ví dụ
"Bước ngoặt lịch sử"
"Một quyết định có tính bước ngoặt"
bước ngoặt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bước ngoặt là .