TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán đảo" - Kho Chữ
Bán đảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vùng đất lớn ba mặt giáp biển, một mặt liền với đại lục
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đại lục
cõi
biển
lục địa
đất liền
miền
châu
biên giới
bờ cõi
bển
địa đầu
khu vực
vùng
vùng đất
vời
bộ
đại châu
đông bán cầu
bìa
cạnh
châu lục
cõi bờ
nam bán cầu
mặt
biên đình
lãnh thổ
biên
hàn đới
cương vực
ngoài
bán sơn địa
địa giới
hải giới
biên thuỳ
vùng
bờ cõi
ven
eo biển
bề
vùng biên
duyên hải
bên
nam
bề
nội địa
lãnh vực
tây bán cầu
nam
bấc
múi
lưng
bán cầu
tô giới
hoàng đới
mé
cánh gà
đới
biên
đông
tứ bề
Ví dụ
"Bán đảo Đông Dương"
bán đảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán đảo là .