TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoé" - Kho Chữ
Khoé
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chỗ tiếp giáp nhau của hai vành môi, hai mí mắt, góc mở ở mép hoặc ở đuôi mắt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
góc
kẽ
khoen
góc đầy
nách
góc
bờ
góc cạnh
cạnh
mí
mép
mé
rìa
lề
gần kề miệng lỗ
biên
cạnh
góc nhị diện
ngóc ngách
gờ
lề
giác độ
bề
bìa
góc cạnh
cận
cánh gà
chéo
nút
rệ
khẩu độ
triêng
góc đa diện
chành chạnh
cạnh
riềm
góc vuông
mấp mé
bản lề
kế cận
giữa
biên đình
múi
ngóc
lề
biên giới
giữa
ngang
mặt
chu vi
biên thuỳ
ven
vỉa
bên
vùng biên
trắc diện
đường biên
nửa chừng
biên
nội tiếp
bờ cõi
hông
đường
góc
lối
giữa
bên
phụ cận
lưng chừng
lồi
cận thành
gần cận
phía
bề
Ví dụ
"Chân mày khoé mắt"
"Khoé miệng"
khoé có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoé là .