TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bước sóng" - Kho Chữ
Bước sóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quãng đường mà sóng lan truyền được trong một chu kì.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quãng
băng
khoảng cách
quãng
độ
dao độ
tầm
sải
xải
khoảng âm
khoảng cách
dọc
với
đường kính
gián cách
khoảng
bước
bước đường
cung
tuyến
tiêu cự
khẩu độ
đường
chu vi
khoảng âm
quĩ đạo
đoạn thẳng
bước sóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bước sóng là .