TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vùng đệm" - Kho Chữ
Vùng đệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vùng nằm giữa, mang tính chuyển tiếp giữa những vùng có tính chất khác biệt hoặc đối lập nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khu đệm
vùng biên
vành đai trắng
an toàn khu
khu
vùng lõm
biên đình
hoãn xung
vùng ven
vùng
vùng đất
vùng
mạn
giáp ranh
trung du
cõi
ven nội
chu vi
tứ bề
địa dư
địa phương
vành đai
đường
biên thuỳ
hà
khu vực
cõi bờ
bờ cõi
ranh giới
trung tuyến
địa vực
trung gian
giữa
vùng
cương vực
biên giới
địa giới
bờ cõi
cấm địa
ven đô
biên
tiểu vùng
địa đầu
chỉ giới
giới tuyến
địa bàn
biên ải
lâm phần
ngoại vi
căn
khu vực
quanh
đới cầu
miệt
phân vùng
gian
trung châu
ngoại ô
lề
biên cương
nội tỉnh
chung quanh
múi
bản lề
nội hạt
xứ
miền
địa phận
bề
ôn đới
ải
vùng sâu vùng xa
giữa
liên khu
Ví dụ
"Xây dựng vùng đệm cho khu bảo tồn di tích"
vùng đệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vùng đệm là .