TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biên ải" - Kho Chữ
Biên ải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cửa ải ở biên giới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biên
biên giới
biên đình
biên thuỳ
đường biên
vùng biên
bờ cõi
giới tuyến
biên cương
biên
ranh giới
bờ cõi
bìa
bờ
rìa
ải
địa giới
lề
mí
lề
rệ
tả biên
cạnh
chỉ giới
quanh
phân giới
cõi bờ
cạnh
gờ
ven
hải giới
triêng
nách
riềm
bề
cõi
địa đầu
chu vi
ngoài
vành đai
lộ giới
lề
ngoài
vỉa
mé
mốc
cạnh
ngoài
tứ bề
sườn
hữu biên
mép
cánh gà
bên
phân định
giáp ranh
ngoài
ngoài
vùng ven
bên
cương vực
trung tuyến
đường
chồng lấn
ngoài
góc
khoé
ngoại tỉnh
triền
vùng đất
lợi
khu đệm
phụ cận
vùng đệm
Ví dụ
"Miền biên ải"
"Đóng quân ngoài biên ải"
biên ải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biên ải là .