TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tả biên" - Kho Chữ
Tả biên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bên trái, cánh trái; phân biệt với hữu biên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hữu biên
tả
biên
lề
biên
bên
hữu
biên giới
tay trái
ven
lề
lề
biên thuỳ
biên cương
giới tuyến
biên đình
bìa
rìa
nách
biên ải
bờ
tay phải
bề
cạnh
bờ cõi
cạnh
ranh giới
bên
mí
mặt
đường biên
cánh gà
mé
riềm
vùng biên
địa giới
trắc diện
cạnh
ngoài
bên
rệ
triêng
chỉ giới
mặt
hông
góc cạnh
phân giới
bên
bờ cõi
phải
chiều
quanh
sườn
mé
ngoài
tứ bề
tiền duyên
gờ
địa đầu
mép
bên
ngoài
chéo
bề mặt
ngoài
tứ phía
phân định
chính diện
tay mặt
chu vi
cõi bờ
phụ cận
đường
góc cạnh
tả biên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tả biên là .