TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đặc khu" - Kho Chữ
Đặc khu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị hành chính đặc biệt, có tầm quan trọng riêng về kinh tế, chính trị hoặc quân sự
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đặc khu kinh tế
tiểu khu
khu
địa hạt
tiểu vùng
khu vực
vùng kinh tế mới
chỗ
an toàn khu
khu vực
trọng điểm
liên khu
yếu địa
xứ
định xứ
trường
địa dư
phân vùng
vùng
cấm địa
lãnh
lãnh vực
cõi
địa bộ
trường
địa bàn
khu biệt
khu phố
tiêu điểm
đường
mạn
miền
địa phận
vùng
miệt
cương vực
cõi bờ
địa phận
địa phương
trấn
Ví dụ
"Đặc khu Sài Gòn - Gia Định"
đặc khu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đặc khu là .