TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiên giới" - Kho Chữ
Tiên giới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưtiên cảnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cõi tiên
tiên cảnh
bồng lai tiên cảnh
đào nguyên
bồng lai
địa phủ
tịnh thổ
ti
thiên địa
ốc đảo
động đào
cố hương
xứ sở
đài các
cố quốc
hoang dã
bản quốc
điền trang
bản xứ
hương quan
đất thánh
quốc đảo
non nước
bình địa
hải đảo
xới
nước non
đất
non sông
trời
eo đất
hoang mạc
địa linh nhân kiệt
thổ địa
điền bộ
nước
thánh địa
địa danh
tổ quốc
thảo nguyên
hoang đảo
ngoại quốc
đất thánh
cảnh sắc
ruộng rẫy
nhượng địa
cù lao
quả đất
thế gian
địa vật
thuộc địa
mũi
trời đất
đất đai
thánh địa
bình nguyên
vườn địa đàng
hè
thung lũng
hải ngoại
lâm tuyền
sông núi
quê hương
nước mẹ
thắng cảnh
bãi
đất
nước nhà
Ví dụ
"Nơi tiên giới"
tiên giới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiên giới là .