TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quốc đảo" - Kho Chữ
Quốc đảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưđảo quốc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đảo quốc
hải đảo
hoang đảo
cù lao
đảo
ngoại quốc
bản quốc
ốc đảo
xứ sở
đất nước
tổ quốc
xới
thuộc địa
nước
công thổ
nhượng địa
eo đất
non sông
tiên giới
thổ địa
ti
cố quốc
băng đảo
đất
đất đai
xép
nước nhà
hải ngoại
địa danh
đất cát
nước ngoài
công điền
điền bộ
nước non
Ví dụ
"Singapore là một quốc đảo"
quốc đảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quốc đảo là .