TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "băng đảo" - Kho Chữ
Băng đảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khối băng lớn trông như hòn đảo trôi lềnh bềnh trên biển ở vùng cực Trái Đất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
băng sơn
núi băng
băng hà
băng
hải đảo
bình bồng
đảo
đá tảng
quốc đảo
hoang đảo
cù lao
đại dương
đá
đảo quốc
băng đảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với băng đảo là .