TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoang đảo" - Kho Chữ
Hoang đảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đảo hoang, không có người ở
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoang dã
quốc đảo
ốc đảo
hoang mạc
hải đảo
đảo quốc
cù lao
đảo
trời
xới
ngoại quốc
hải ngoại
vũng tàu
trùng khơi
băng đảo
rạn
tịnh thổ
xép
sa mạc
hương quan
cạn
trại
rừng núi
tiên giới
vườn không nhà trống
bản quốc
ruộng nương
eo đất
truông
rừng cấm
tha ma
hườm
điền dã
Ví dụ
"Thuyền dạt vào một hoang đảo"
hoang đảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoang đảo là .